syntactic category

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phạm trù cú pháp: "syntactic category" một thuật ngữ trong ngữ pháp, dùng để chỉ một nhóm từ cùng các đặc tính ngữ pháp ( dụ: cách chia động từ, cách dùng giới từ, chức năng trong câu). phân loại các từ dựa trên vai trò của chúng trong cấu trúc câu.
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, danh từ, động từ tính từ các dụ về phạm trù cú pháp.)
  • (Phạm trù cú pháp của một từ quyết định cách có thể kết hợp với các từ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a syntactic category": thuộc về một phạm trù cú pháp.

    • All pronouns belong to the same syntactic category. (Tất cả đại từ đều thuộc cùng một phạm trù cú pháp.)
  • "to change syntactic category": thay đổi phạm trù cú pháp ( dụ: khi một từ được chuyển từ danh từ thành động từ).

    • The word 'email' can change its syntactic category from noun to verb. (Từ 'email' có thể thay đổi phạm trù cú pháp từ danh từ sang động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntactic (adj): thuộc về cú pháp.

    • We need to analyze the syntactic structure of this sentence. (Chúng ta cần phân tích cấu trúc cú pháp của câu này.)
  • Category (n): phạm trù, loại.

    • There are several categories of verbs in English. ( một số phạm trù động từ trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Part of speech: từ loại (thường dùng trong ngữ pháp truyền thống, nhưng "syntactic category" rộng hơn, bao gồm cả các nhóm như cụm từ).

    • 'Noun' is a part of speech and a syntactic category. ('Danh từ' một từ loại một phạm trù cú pháp.)
  • Grammatical category: phạm trù ngữ pháp (thường dùng để chỉ các đặc tính như thì, số, giống, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho "syntactic category").

    • Tense is a grammatical category, not a syntactic category. (Thì một phạm trù ngữ pháp, không phải phạm trù cú pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "syntactic category". Tuy nhiên, bạn có thể gặp:
    • Fall into a syntactic category: thuộc về một phạm trù cú pháp.
      • Most words in English fall into multiple syntactic categories. (Hầu hết các từ trong tiếng Anh thuộc về nhiều phạm trù cú pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "syntactic category". Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong ngữ pháp học ngôn ngữ học.
syntactic category
A student writes the syntactic category of each word above it on the whiteboard.